Cuminum cyminum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thì là Ai Cập: Tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), được trồng chủ yếu để lấy hạt làm gia vị. Đây là tên gọi chính thức trong phân loại thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seeds of Cuminum cyminum are essential for making curry powder. (Hạt của cây thì là Ai Cập rất cần thiết để làm bột cà ri.)
- Cuminum cyminum is widely cultivated in India and the Middle East. (Cây thì là Ai Cập được trồng rộng rãi ở Ấn Độ và Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng và chữ cái đầu của chi () viết hoa.
- The study focused on the essential oil composition of Cuminum cyminum. (Nghiên cứu tập trung vào thành phần tinh dầu của Cuminum cyminum.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumin (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh chỉ cả cây và đặc biệt là hạt của , thường được dịch là "thì là" hoặc "thì là Ai Cập".
- Ground cumin is a popular spice. (Bột thì là là một gia vị phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cumin plant: Cây thì là (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Noun
- Cây Thì là Ai Cập